Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
Trọng lượng máy: | 37200kg | Công suất ngủ gật: | 10M3 |
---|---|---|---|
Số mô hình: | B165, B220, B320 | Loại di chuyển: | máy ủi bánh xích |
Kích thước (Dài * Rộng * Cao): | 6885×4128×3645mm | Điều kiện: | Mới |
Làm nổi bật: | Máy ủi 10m3 CAT D8,Máy ủi đất quốc tế 10m3,Máy ủi đất quốc tế chống mài mòn cao |
Các tính năng chính
1. Máy ủi 320 hp (máy ủi 320 hp) có công suất động cơ cao, mô-men xoắn đầu ra lớn, tiêu thụ dầu thấp, đáng tin cậy.
2. Truyền động thủy lực, điều chỉnh tốc độ tự động, chuyển số mà không dừng máy.
3. Thiết bị làm việc ủi có thể nâng và nghiêng, áp dụng điều khiển servo thủy lực, giúp dễ dàng kiểm soát hơn. Lưỡi dao chịu lực cao và chống ăn mòn có khả năng chịu tải cao và chống mài mòn cao.
4. Máy ủi 320 hp van điều khiển vận hành thủy lực kiểu mới giúp việc điều khiển thuận tiện hơn, giảm cường độ lao động và nâng cao hiệu quả.
5. Cabin hình lục giác kiểu mới, tầm nhìn rộng hơn, thông gió tốt hơn, hiệu quả bịt kín tốt hơn.
6. Thiết bị báo động ba giai đoạn kiểu mới được tích hợp cơ học, thiết bị giám sát điện tử hiển thị báo động ba giai đoạn.
7. Thiết bị tùy chọn đa dạng: lưỡi U, lưỡi góc thẳng, lưỡi góc, cabin có điều hòa không khí, lán lái, thiết bị ROPS-FOPS, bộ xới ba số, bộ xới một số, bộ sưởi, hỗ trợ khí ấm, hỗ trợ khởi động, v.v.
8. Nhiều biến thể như máy rải ống.
9. Tương tự như máy ủi CAT D8.
Mô hình | B165 | B220 | B320 |
Công suất định mức động cơ (kw/rpm) | 131/1850 kw/rpm | 175/1800 | 257/2000 |
Dung tích (L) | 9.726 | 14.01 | 14.01 |
Mô-men xoắn cực đại (N.m/rpm) | 830/1000-1200 | 1030/1250 | 1440/1400 |
Trọng lượng vận hành (Kg) | 17000 | 23500 | 37200 |
Kích thước (không có xới) (mm) | 5140×3388×3032 | 5492×3726×3742 | 6885×4128×3645 |
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) | 405 | 405 | 500 |
Chiều rộng xích (mm) | 510 | 560/610/660 | 560/660/760 |
Dung tích ủi (m³) | 4.55 | 6.4 | 10 |
Độ rơi tối đa dưới mặt đất (mm) | 540 | 540 | 560 |
Áp suất tối đa (MPa) | 14 | 14 | 14 |
Lực kéo tối đa (KN) | 146 | 202 | 280 |
Khả năng leo dốc (°) | 30 | 30 | 30 |
Tiến (km/h) | 3.29/5.82/9.63 | 3.6/6.5/11.2 | 3.6/6.6/11.5 |
Lùi (km/h) | 4.28/7.59/12.53 | 4.3/7.7/13.2 | 4.4/7.8/13.5 |
Người liên hệ: TONY
Tel: +86 13584338745
Fax: 86-519-68687282